tỏng tòng tong

tỏng tòng tong

Một em bé đang chơi tỏng tòng tong trên sân.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Âm thanh của tiếng gảy đàn: "tỏng tòng tong" mô phỏng âm thanh phát ra khi gảy dây đàn, thường đàn tranh, đàn bầu hoặc các loại nhạc cụ dây, tạo cảm giác vui tươi, nhẹ nhàng.
    • Âm thanh nhỏ, đều đều: "tỏng tòng tong" cũng có thể dùng để miêu tả tiếng động nhẹ, lặp lại đều đặn, như tiếng nước nhỏ giọt hoặc tiếng cửa khẽ.
dụ sử dụng
  • Từ tượng thanh:
    • Tiếng đàn tỏng tòng tong vang lên từ phòng bên. (Âm thanh gảy đàn nhẹ nhàng, vui tai phát ra từ căn phòng kế bên.)
    • ấy gảy đàn, nghe tỏng tòng tong thật dễ chịu. ( ấy chơi đàn, tiếng đàn nghe đều đều thư thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tỏng tòng tong" trong văn miêu tả: thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để gợi tả không gian yên tĩnh, thanh bình.
    • Trong đêm khuya, chỉ còn tiếng đàn tỏng tòng tong như ru ngủ mọi vật. (Vào đêm tĩnh lặng, âm thanh đàn vang lên nhẹ nhàng, làm dịu đi không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Tòng tong: biến thể rút gọn, vẫn giữ nghĩa tượng thanh tương tự.
    • Tiếng tòng tong của đàn tranh nghe thật trong trẻo. (Âm thanh đàn tranh phát ra nghe rất thanh thoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Leng keng: âm thanh trong trẻo, nhẹ nhàng của kim loại hoặc thủy tinh va chạm.
  • Lẻng kẻng: âm thanh nhỏ, giòn tan, thường từ đồ vật nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Tỏng tòng tong như đàn ai gảy: so sánh âm thanh với tiếng đàn, thường mang ý nghĩa vui tươi, nhẹ nhàng.
    • Giọng nói của ấy nghe tỏng tòng tong như đàn ai gảy. (Giọng nói của ấy êm ái, du dương như tiếng đàn.)